字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
离析分崩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
离析分崩
离析分崩
Nghĩa
1.形容国家﹑集团或组织分裂瓦解。
Chữ Hán chứa trong
离
析
分
崩