字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
离毕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
离毕
离毕
Nghĩa
1.月亮附于毕星。是天将降雨的征兆。毕﹐二十八宿之一。语出《诗.小雅.渐渐之石》﹕"月离于毕﹐俾滂沱矣。"毛传﹕"毕﹐噣也。月离阴星则雨。"
Chữ Hán chứa trong
离
毕