字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
离洒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
离洒
离洒
Nghĩa
1.刻镂貌。《文选.王褒》﹕"锼镂离洒﹐绛唇错杂。"李善注﹕"《尔雅》曰﹕'离洒﹐锼镂之貌。'"吕向注﹕"离洒﹐文貌。"一说花纹散布貌。参见朱珔《文选集释》卷十五。
Chữ Hán chứa trong
离
洒