字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
离珂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
离珂
离珂
Nghĩa
1.指离人乘的马匹。珂﹐马勒饰品。唐杜甫《春宿左省》诗有"因风想玉珂"句﹐后因以借指马。
Chữ Hán chứa trong
离
珂