字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
离瘼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
离瘼
离瘼
Nghĩa
1.忧且病。语出《诗.小雅.四月》﹕"乱离瘼矣﹐爰其适归。"郑玄注﹕"离﹐忧﹔瘼﹐病。"
Chữ Hán chứa trong
离
瘼