字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
离筵
离筵
Nghĩa
1.饯别的宴席。 2.唐代新进士在曲江举行的宴会。
Chữ Hán chứa trong
离
筵