字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
离簁
离簁
Nghĩa
1.亦作"离褷"。亦作"离蓰"。亦作"离纚"。亦作"离縰"。 2.濡湿貌。 3.毛羽始生貌。 4.浓密貌。
Chữ Hán chứa trong
离
簁