字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
离经叛道
离经叛道
Nghĩa
原指不遵循经书所说的道理,背离儒家的道统。现多比喻背离占主导地位的思想或传统。
Chữ Hán chứa trong
离
经
叛
道