字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
离蔬释躤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
离蔬释躤
离蔬释躤
Nghĩa
1.离开蔬食﹐脱去木屐(一说为草鞋)。比喻脱离清苦生活﹐入身仕官。
Chữ Hán chứa trong
离
蔬
释
躤