字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
离衋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
离衋
离衋
Nghĩa
1.遭遇忧患。《楚辞·天问》﹕"启代益作后﹐卒然离衋﹐何启惟忧﹐而能拘是达?"朱熹集注﹕"衋﹐一作孽﹐一作孽﹐并鱼列反。离﹐遭也。衋﹐忧也。"一说为去除祸害。见清蒋骥《山带阁注楚辞》卷三。
Chữ Hán chứa trong
离
衋