字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
离贰
离贰
Nghĩa
1.有异心。 2.谓各怀心志而离去。 3.犹离间。
Chữ Hán chứa trong
离
贰