字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
离违
离违
Nghĩa
①离别叙离违之情。②不和睦;不团结上下离违。
Chữ Hán chứa trong
离
违