字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
离队
离队
Nghĩa
脱离队伍;离开岗位不得擅自~。
Chữ Hán chứa trong
离
队