字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
离鬽
离鬽
Nghĩa
1.即魑魅。传说中的妖怪。语本《左传.宣公三年》﹕"昔夏之方有德也﹐远方图物﹐贡金九牧﹐铸鼎象物﹐百物为之备﹐使民知神奸。故民入川泽山林﹐不逢不若。螭魅罔两﹐莫能逢之。"
Chữ Hán chứa trong
离
鬽