字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
离魂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
离魂
离魂
Nghĩa
1.指远游他乡的旅人。 2.指游子的思绪。 3.脱离躯体的灵魂。
Chữ Hán chứa trong
离
魂