字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
离魂舍
离魂舍
Nghĩa
1.佛教语。指躯壳。
Chữ Hán chứa trong
离
魂
舍