字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
离鸾
离鸾
Nghĩa
1.比喻分离的配偶。 2.琴曲《双凤离鸾》的简称。
Chữ Hán chứa trong
离
鸾