字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
离鸾别凤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
离鸾别凤
离鸾别凤
Nghĩa
1.比喻分离的配偶。
Chữ Hán chứa trong
离
鸾
别
凤