离鸿

Nghĩa

1.失群的雁﹐离散的雁。 2.比喻远离的亲友。 3.古乐曲名。

Chữ Hán chứa trong

离鸿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台