字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
离鸿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
离鸿
离鸿
Nghĩa
1.失群的雁﹐离散的雁。 2.比喻远离的亲友。 3.古乐曲名。
Chữ Hán chứa trong
离
鸿