字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
禽猘
禽猘
Nghĩa
1.谓象禽兽一样加以捕杀。猘,杀。
Chữ Hán chứa trong
禽
猘