字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
禾叉
禾叉
Nghĩa
1.亦作"禾杈"。 2.翻晒或堆垛时用以挑起禾秸的杈。
Chữ Hán chứa trong
禾
叉