字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
禾弟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
禾弟
禾弟
Nghĩa
1.《吕氏春秋.辩土》"凡禾之患﹐不俱生而俱死﹐是以先生者美米﹐后生者为秕﹐是故其耨也﹐长其兄而去其弟……不知稼者﹐其耨也﹐去其兄而养其弟﹐不收其粟而收其秕。"后因以"禾弟"称秕子。
Chữ Hán chứa trong
禾
弟