字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
禾旦
禾旦
Nghĩa
1.宋元戏曲中年轻村妇角色的俗称。也称伴姑﹑伴姑儿。
Chữ Hán chứa trong
禾
旦
禾旦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台