禾旦

Nghĩa

1.宋元戏曲中年轻村妇角色的俗称。也称伴姑﹑伴姑儿。

Chữ Hán chứa trong

禾旦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台