字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
禾木旁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
禾木旁
禾木旁
Nghĩa
1.汉字偏旁名﹐形状作'禾'﹐故称。如秒﹑稻﹑科﹑程等字﹐左边都是禾木旁。
Chữ Hán chứa trong
禾
木
旁