字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
禾虫
禾虫
Nghĩa
1.沙蚕的一种﹐或称疣吻沙蚕。秋季由海上溯河口或至近海稻田中生殖。粤闽近海渔民常采集食用。
Chữ Hán chứa trong
禾
虫
禾虫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台