字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
禾黍故宫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
禾黍故宫
禾黍故宫
Nghĩa
1.宫室成了农田﹐长满禾黍。谓故国破败或胜景废弛。
Chữ Hán chứa trong
禾
黍
故
宫