字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
私伢
私伢
Nghĩa
1.方言。指非婚生子女。也称私伢头。
Chữ Hán chứa trong
私
伢