字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
私厨
私厨
Nghĩa
1.专为私人做饭菜的厨房。
Chữ Hán chứa trong
私
厨