字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
私增
私增
Nghĩa
1.指旧时地方官吏在朝廷规定的税额之外﹐私自巧立名目﹐增加赋税。
Chữ Hán chứa trong
私
增