字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
私橐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
私橐
私橐
Nghĩa
1.亦作"私槖"。 2.私人的钱袋。亦借指私人的钱财。
Chữ Hán chứa trong
私
橐