字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
私淑弟子
私淑弟子
Nghĩa
1.指未当面受业的弟子。
Chữ Hán chứa trong
私
淑
弟
子