字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
私贩
私贩
Nghĩa
1.私自进行违禁的贩卖活动。亦指私自贩卖者。
Chữ Hán chứa trong
私
贩