字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
秃发 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
秃发
秃发
Nghĩa
1.头发脱落。 2.古族名。据说与吐蕃有某种渊源关系﹐故亦以称吐蕃。
Chữ Hán chứa trong
秃
发