字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
秃榟
秃榟
Nghĩa
1.古代齐人谓无发为秃榟。
Chữ Hán chứa trong
秃
榟