字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
秃笔
秃笔
Nghĩa
1.笔尖脱毛而不合用的毛笔。 2.称写作能力不高明。
Chữ Hán chứa trong
秃
笔
秃笔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台