字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
秃鹙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
秃鹙
秃鹙
Nghĩa
1.亦作"秃秋"。水鸟名﹐头项无毛﹐状如鹤而大﹐色苍灰﹐好啖蛇﹐性贪恶。 2.嘲人之无发若秃鹙。
Chữ Hán chứa trong
秃
鹙