字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
秉椒
秉椒
Nghĩa
1.指《诗.陈风》中的《东门之枌》。因诗中有"贻我握椒"句﹐故称。
Chữ Hán chứa trong
秉
椒