字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
秉烛待旦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
秉烛待旦
秉烛待旦
Nghĩa
1.执烛以待天明。言心情迫切﹐夜不能寐。
Chữ Hán chứa trong
秉
烛
待
旦