字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
秉要执本
秉要执本
Nghĩa
1.掌握要旨和根本。
Chữ Hán chứa trong
秉
要
执
本