字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
秉轴
秉轴
Nghĩa
1.比喻执政。轴﹐机械中传递动力的主要零件。
Chữ Hán chứa trong
秉
轴