字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
秉钧
秉钧
Nghĩa
1.比喻执政。钧﹐制陶器所用的转轮。
Chữ Hán chứa trong
秉
钧