字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
秉钧轴
秉钧轴
Nghĩa
1.谓执掌政权。
Chữ Hán chứa trong
秉
钧
轴
秉钧轴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台