字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
秉铎
秉铎
Nghĩa
1.指担任文教之官。 2.汉武功爵之第六级。
Chữ Hán chứa trong
秉
铎