字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
秋水伊人
秋水伊人
Nghĩa
1.《诗.秦风.蒹葭》"蒹葭苍苍﹐白露为霜;所谓伊人﹐在水一方。"后以"秋水伊人"谓对景怀人。
Chữ Hán chứa trong
秋
水
伊
人