字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
秋眸
秋眸
Nghĩa
1.秋水般清亮的眼睛。
Chữ Hán chứa trong
秋
眸