字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
秋砧
秋砧
Nghĩa
1.秋日捣衣的声音。
Chữ Hán chứa trong
秋
砧