字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
秋祫
秋祫
Nghĩa
1.古代秋季在祖庙举行的合祭。
Chữ Hán chứa trong
秋
祫