字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
秋禊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
秋禊
秋禊
Nghĩa
1.亦作"秋穏"。 2.古人于农历七月十四日至水滨举行的祓除不祥的祭祀活动。
Chữ Hán chứa trong
秋
禊