字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
秋荼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
秋荼
秋荼
Nghĩa
1.荼至秋而繁茂﹐因以喻繁多。 2.指繁多的刑罚。
Chữ Hán chứa trong
秋
荼