字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
秋鞘
秋鞘
Nghĩa
1.拴在马股后的细皮条。
Chữ Hán chứa trong
秋
鞘